bend sinister

bend sinister

A single silver bend sinister crosses the red shield.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dấu hiệu của con hoang: "bend sinister" một thuật ngữ trong huy hiệu học (heraldry), chỉ một đường chéo từ góc trên bên phải xuống góc dưới bên trái của tấm khiên huy hiệu. Đường này được coi dấu hiệu biểu thị một người con ngoài giá thú (bastardy) trong dòng dõi quý tộc.
dụ sử dụng
  • (Huy hiệu của gia đình một đường chéo từ trên phải xuống dưới trái, đánh dấu dòng dõi ngoài giá thú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học: "bend sinister" đôi khi được dùng ẩn dụ để chỉ sự bất hợp pháp, sự không chính thống hoặc một khía cạnh bị che giấu trong gia phả.
    • The novel's protagonist discovers a bend sinister in his ancestry that changes his identity. (Nhân vật chính của tiểu thuyết phát hiện ra một dấu hiệu ngoài giá thú trong gia phả của mình, làm thay đổi danh tính của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Bend (n): đường chéo trong huy hiệu học, thường chỉ một dải băng chéo từ góc trên bên trái xuống góc dưới bên phải (ngược với "bend sinister").
  • Sinister (adj): thuộc về bên trái; trong huy hiệu học, "sinister" chỉ phía bên trái của tấm khiên từ góc nhìn của người mang khiên.
Từ đồng nghĩa
  • Mark of bastardy: dấu hiệu của con hoang.
  • Bar sinister: một thuật ngữ thông tục không chính xác, thường được dùng thay cho "bend sinister" để chỉ cùng một khái niệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "bend sinister".
Thành ngữ liên quan
  • To bear the bend sinister: mang dấu hiệu của con hoang, chỉ một người thuộc dòng dõi ngoài giá thú.
    • He was said to bear the bend sinister, a constant reminder of his family's scandal. (Anh ta được cho mang dấu hiệu của con hoang, một lời nhắc nhở thường trực về vụ bê bối của gia đình.)